SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KON TUM
Trường : THPT Ngô Mây
Học kỳ 2, năm học 2020-2021

Áp dụng từ ngày: 01/02/2021


DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Bình Lê Thanh Bình Nam  
2 Linh Võ Thị Mỹ Linh Nữ  
3 V.Thành Nguyễn Văn Thành Nam  
4 Hoa Phan Thị Tuyết Hoa Nữ  
5 C.Thành Nguyễn Chí Thành Nam  
6 Cường Lê Văn Cường Nam  
7 Hương(To) Vũ Thị Hương(To) Nữ  
8 Hữu Trương Thị Hữu Nữ  
9 Thy Nguyễn Thị Thanh Thy Nữ  
10 Đông Bùi Văn Đông Nam  
11 Huen A Huen Nam  
12 Hận Vi Thế Hận Nam  
13 Hà(To) Trần Thị Hà(To) Nữ  
14 Hùng Trần Văn Hùng Nam  
15 Thắm Nguyễn Thị Thắm Nữ  
16 Bình(To) Bùi Thị Bình(To) Nữ  
17 Huyền(Ti) Lê Thị Hạnh Huyền(Ti) Nữ  
18 Hạnh Diệp Thị Bích Hạnh Nữ  
19 Thủy(Ly) Nguyễn Thị Thủy(Ly) Nữ  
20 Anh Nguyễn .T.Vân Anh Nữ  
21 Lương Nguyễn Thị Lương Nữ  
22 Hoa(Ly) Huỳnh. D. Q. Hoa(Ly) Nữ  
23 Thọ Lê Cảnh Thọ Nam  
24 Loan Bùi Thị Thanh Loan Nữ  
25 Thu Đàm Thị Thu Nữ  
26 Giao Trương Minh Giao Nữ  
27 Thảo(Ho) Lê Thu Thảo(Ho) Nữ  
28 Uyên(Ho) Trần Bảo Uyên(Ho) Nữ  
29 Hường Huỳnh Thị Hường Nữ  
30 Thủy(Si) Nguyễn Thị Thủy(Si) Nữ  
31 Chính Ngô Công Chính Nam  
32 Hạnh(Si) Nguyễn Thị Hạnh(Si) Nữ  
33 Hà(Si) Nguyễn Thị Thu Hà(Si) Nữ  
34 Tình Nguyễn Xuân Tình Nam  
35 An Ngô Thị Hồng An Nữ  
36 Chương Hoàng Ngọc Chương Nam  
37 Tuyết(Su) Nguyễn T.A Tuyết(Su) Nữ  
38 Hương(Su) Mai Thị Hương(Su) Nữ  
39 Hưk A Hưk Nam  
40 Hằng(CD) Ninh Thị Thu Hằng(CD) Nữ  
41 Cường(Đi) Phạm Mạnh Cường(Đi) Nam  
42 Duyên Mai T.H Duyên Nữ  
43 Thúy(Đi) Nguyễn Thị Thúy(Đi) Nữ  
44 Hà(Đi) Trần Thị Hà(Đi) Nữ  
45 Trang Nguyễn H.Q Trang Nữ  
46 Quyên Lương Thị Kim Quyên Nữ  
47 Thúy(Va) Lê Thị Thanh Thúy(Va) Nữ  
48 Lành Nguyễn Thị Mai Lành Nữ  
49 Phương Mai Thị Phương Nữ  
50 Liên Đỗ Thị Liên Nữ  
51 Xuân(Va) Nguyễn Thị Xuân(Va) Nữ  
52 Thanh(Va) Phan Thị Minh Thanh(Va) Nữ  
53 Nguyệt Nguyễn . T. A. Nguyệt Nữ  
54 Thảo Nguyễn .T .Ngọc Thảo Nữ  
55 Cương Nguyễn T Kim Cương Nữ  
56 Quỳnh Nguyễn Ngọc Như Quỳnh Nữ  
57 Sương Trương Thị Sương Nữ  
58 Khuyên Nguyễn T.H Khuyên Nữ  
59 Tài Phạm Ngọc Tài Nam  
60 Hảo Nguyễn Minh Hảo Nam  
61 Hảo1 Nguyễn Minh Hảo1 Nam  
62 Huyền(TD) Phan Thị Huyền(TD) Nữ  
63 Srơih A Srơih Nam  
64 Srơih1 A Srơih1 Nam  
65 Srơih2 A Srơih2 Nam  
66 Thảo(TD) Nguyễn Thị Thảo(TD) Nữ  
67 Thảo1(TD) Nguyễn Thị Thảo1(TD) Nữ  
68 Thảo2(TD) Nguyễn Thị Thảo2(TD) Nam  
69 Trì(GVTT) Hà Văn Trì(GVTT) Nam  
70 Công(GVTT Nguyễn Tất Công(GVTT) Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by Nguyễn Chí Thành