SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KON TUM
Trường : THPT Ngô Mây
Học kỳ 2, năm học 2020-2021

Áp dụng từ ngày: 01/02/2021


BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết
Lê Thanh Bình Ngoại ngữ 6C(3), 3
Phan Thị Tuyết Hoa Hóa học 11A(2), 2
Nguyễn Chí Thành Toán 12D(4), 4
Lê Văn Cường Sinh hoạt 12B(1), 1
Lê Văn Cường Toán 12B(4), 4
Vũ Thị Hương(To) Sinh hoạt 12C(1), 1
Vũ Thị Hương(To) Toán 12C(4), 11C(3), 7
Trương Thị Hữu Sinh hoạt 11A(1), 1
Trương Thị Hữu Toán 11A(3), 10B(3), 6
Nguyễn Thị Thanh Thy Sinh hoạt 10E(1), 1
Nguyễn Thị Thanh Thy Toán 11D(3), 10E(3), 6
Bùi Văn Đông Sinh hoạt 11B(1), 1
Bùi Văn Đông Toán 11B(3), 10A(3), 6
A Huen Toán 10C(3), 10D(3), 6
Vi Thế Hận Toán 12A(4), 4
Trần Thị Hà(To) Sinh hoạt 8B(1), 1
Trần Thị Hà(To) Toán 8B(4), 6A(4), 6C(4), 12
Trần Văn Hùng Sinh hoạt 7A(1), 1
Trần Văn Hùng Toán 9A(4), 7A(4), 8
Nguyễn Thị Thắm Sinh hoạt 6B(1), 1
Nguyễn Thị Thắm Toán 8A(4), 6B(4), 8
Bùi Thị Bình(To) Sinh hoạt 9B(1), 1
Bùi Thị Bình(To) Toán 9B(4), 7B(4), 7C(4), 12
Lê Thị Hạnh Huyền(Ti) Tin hoc 11A(2), 11B(2), 11C(2), 11D(2), 10A(2), 10
Diệp Thị Bích Hạnh Tin hoc 10B(2), 10C(2), 10D(2), 10E(2), 8
Nguyễn Thị Thủy(Ly) Vật lý 12A(2), 12B(2), 12D(2), 11B(2), 11D(2), 10
Nguyễn .T.Vân Anh Sinh hoạt 10D(1), 1
Nguyễn .T.Vân Anh Vật lý 10A(2), 10C(2), 10D(2), 10E(2), 8
Nguyễn Thị Lương Sinh hoạt 11C(1), 1
Nguyễn Thị Lương Vật lý 11A(2), 11C(2), 7A(1), 7B(1), 7C(1), 7
Huỳnh. D. Q. Hoa(Ly) Sinh hoạt 10B(1), 1
Huỳnh. D. Q. Hoa(Ly) Vật lý 12C(2), 10B(2), 4
Lê Cảnh Thọ Sinh hoạt 11D(1), 1
Lê Cảnh Thọ Kỹ thuật 11A(2), 11B(2), 11C(2), 11D(2), 8
Bùi Thị Thanh Loan Sinh hoạt 6A(1), 1
Bùi Thị Thanh Loan Vật lý 9A(2), 9B(2), 8A(1), 8B(1), 6A(1), 6B(1), 6C(1), 9
Đàm Thị Thu Kỹ thuật 9A(1), 9B(1), 8A(1), 8B(1), 4
Trương Minh Giao Sinh hoạt 12A(1), 1
Trương Minh Giao Hóa học 12A(2), 12B(2), 4
Lê Thu Thảo(Ho) Sinh hoạt 10A(1), 1
Lê Thu Thảo(Ho) Hóa học 12C(2), 12D(2), 10A(2), 10E(2), 8
Trần Bảo Uyên(Ho) Hóa học 11B(2), 11C(2), 11D(2), 10B(2), 10C(2), 10D(2), 12
Huỳnh Thị Hường Sinh hoạt 9A(1), 1
Huỳnh Thị Hường Hóa học 9A(2), 9B(2), 8A(2), 8B(2), 8
Nguyễn Thị Thủy(Si) Sinh vật 12A(1), 12B(1), 12C(1), 12D(1), 7A(2), 7B(2), 7C(2), 10
Ngô Công Chính Sinh hoạt 10C(1), 1
Ngô Công Chính Kỹ thuật 10B(2), 10C(2), 4
Ngô Công Chính Sinh vật 10A(1), 10B(1), 10C(1), 10D(1), 10E(1), 5
Nguyễn Thị Hạnh(Si) Kỹ thuật 10A(2), 10D(2), 10E(2), 6
Nguyễn Thị Hạnh(Si) Sinh vật 11A(1), 11B(1), 11C(1), 11D(1), 6B(2), 6
Nguyễn Xuân Tình Kỹ thuật 7A(1), 7B(1), 7C(1), 3
Nguyễn Xuân Tình Sinh vật 9A(2), 9B(2), 6A(2), 6C(2), 8
Ngô Thị Hồng An Sinh hoạt 8A(1), 1
Ngô Thị Hồng An Kỹ thuật 6A(2), 6B(2), 6C(2), 6
Ngô Thị Hồng An Sinh vật 8A(2), 8B(2), 4
Hoàng Ngọc Chương Lịch sử 12A(2), 12B(2), 12C(2), 12D(2), 8
Hoàng Ngọc Chương GDCD 12A(1), 12B(1), 12C(1), 12D(1), 11A(1), 11B(1), 11C(1), 11D(1), 8
Nguyễn T.A Tuyết(Su) Lịch sử 10A(2), 10B(2), 10C(2), 10D(2), 10E(2), 9A(2), 9B(2), 14
Mai Thị Hương(Su) Lịch sử 11A(1), 11B(1), 11C(1), 11D(1), 8A(1), 8B(1), 6
A Hưk Lịch sử 7A(2), 7B(2), 7C(2), 6A(1), 6B(1), 6C(1), 9
A Hưk GDCD 10A(1), 10B(1), 10C(1), 10D(1), 10E(1), 5
Ninh Thị Thu Hằng(CD) Sinh hoạt 7C(1), 1
Ninh Thị Thu Hằng(CD) Địa lý 7A(2), 7B(2), 7C(2), 6
Ninh Thị Thu Hằng(CD) GDCD 7A(1), 7B(1), 7C(1), 3
Phạm Mạnh Cường(Đi) Địa lý 12A(3), 12C(3), 10A(1), 10B(1), 10C(1), 10D(1), 10E(1), 11
Mai T.H Duyên Sinh hoạt 12D(1), 1
Mai T.H Duyên Địa lý 12B(3), 12D(3), 11A(1), 11B(1), 11C(1), 11D(1), 10
Nguyễn Thị Thúy(Đi) Sinh hoạt 6C(1), 1
Nguyễn Thị Thúy(Đi) Địa lý 9A(1), 9B(1), 6A(1), 6B(1), 6C(1), 5
Nguyễn Thị Thúy(Đi) GDCD 9A(1), 9B(1), 2
Trần Thị Hà(Đi) Địa lý 8A(2), 8B(2), 4
Trần Thị Hà(Đi) GDCD 8A(1), 8B(1), 6A(1), 6B(1), 6C(1), 5
Nguyễn H.Q Trang Văn học 12B(4), 12D(4), 10A(3), 11
Lương Thị Kim Quyên Văn học 12C(4), 11A(3), 11D(3), 10
Lê Thị Thanh Thúy(Va) Văn học 12A(4), 10C(3), 10D(3), 10
Nguyễn Thị Mai Lành Văn học 11B(3), 11C(3), 10B(3), 10E(3), 12
Mai Thị Phương Văn học 9A(5), 9B(5), 6A(4), 14
Đỗ Thị Liên Văn học 8A(4), 8B(4), 6B(4), 6C(4), 16
Nguyễn Thị Xuân(Va) Sinh hoạt 7B(1), 1
Nguyễn Thị Xuân(Va) Văn học 7A(4), 7B(4), 7C(4), 12
Nguyễn . T. A. Nguyệt Ngoại ngữ 12B(4), 12D(4), 6B(3), 11
Nguyễn .T .Ngọc Thảo Ngoại ngữ 10A(3), 10C(3), 10E(3), 8A(3), 8B(3), 15
Nguyễn T Kim Cương Ngoại ngữ 12A(4), 12C(4), 11B(3), 11C(3), 14
Nguyễn Ngọc Như Quỳnh Ngoại ngữ 10B(3), 10D(3), 9A(2), 9B(2), 6A(3), 13
Trương Thị Sương Ngoại ngữ 11A(3), 11D(3), 7A(3), 7B(3), 7C(3), 15
Nguyễn T.H Khuyên Nhạc 8A(1), 8B(1), 7A(1), 7B(1), 7C(1), 6A(1), 6B(1), 6C(1), 8
Phạm Ngọc Tài Mỹ thuật 8A(1), 8B(1), 7A(1), 7B(1), 7C(1), 6A(1), 6B(1), 6C(1), 8

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by Nguyễn Chí Thành